crystal detector

Học thuật
Thân thiện
crystal detector

A scientist adjusts the fine wire on a crystal detector.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ tách sóng tinh thể: Một thiết bị điện tử sơ khai dùng để phát hiện hoặc giải điều chế tín hiệutuyến. hoạt động dựa trên đặc tính tiếp xúc điểm giữa một sợi dây kim loại mảnh một mảnh khoáng vật bán dẫn (như galena), khả năng chỉnh lưu dòng điện xoay chiều tần số cao thành dòng điện một chiều.
    • Bộ bằng tinh thể: Một tên gọi khác cho cùng một thiết bị, nhấn mạnh vào thành phần tinh thể bán dẫn đóng vai trò phần tử tín hiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Early radio enthusiasts often built their own crystal detector sets. (Những người đam mê radio thời kỳ đầu thường tự lắp ráp các bộ máy thu bộ tách sóng tinh thể.)
    • The simplicity of the crystal detector made it a key component in early wireless communication. (Sự đơn giản của bộ bằng tinh thể đã biến thành một linh kiện then chốt trong thông tin không dây thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cat's whisker detector": Một tên gọi khác phổ biến cho "crystal detector", xuất phát từ hình dáng của sợi dây kim loại mảnh (whisker) tiếp xúc với tinh thể.
    • The cat's whisker detector required careful adjustment to find a sensitive spot on the crystal. (Bộ "râu mèo" đòi hỏi phải điều chỉnh cẩn thận để tìm điểm nhạy trên tinh thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Crystal set (n): Máy thu thanh đơn giản sử dụng bộ tách sóng tinh thể không cần nguồn điện ngoài.
    • He demonstrated how a crystal set could pick up AM radio stations. (Anh ấy đã minh họa cách một máy thu tinh thể có thể bắt được các đài phát thanh AM.)
  • Semiconductor diode (n): Điốt bán dẫn, thiết bị chỉnh lưu hiện đại kế thừa nguyên hoạt động của bộ tách sóng tinh thể.
Từ đồng nghĩa
  • Cat's whisker: Bộ râu mèo (tên gọi thông tục dựa trên hình dáng).
  • Mineral detector: Bộ khoáng vật (nhấn mạnh vào vật liệu tinh thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến danh từ kỹ thuật này.

crystal detector

A scientist adjusts the fine wire on a crystal detector.

Noun
  1. tách sóng tinh thể
  2. bộ bằng tinh thể